Từ điển Anh–Việt

112.200 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

biscuit

/'biskit/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #8068

“biscuits” là số nhiều của biscuit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Bánh quy danh từ

“He enjoys a biscuit with his tea in the afternoon.”Anh ấy thích ăn bánh quy với trà vào buổi chiều.

Biến thể từ biscuits số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

biscuit

//

  • (Tech) bánh qui
Định nghĩa tiếng Anh

n. small round bread leavened with baking-powder or soda

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...