Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #5650

bitch

/bitʃ/

danh từ

  • con chó sói cái, con chồn cái ((thường) bitch wolf; bitch fox)
  • khuốm chyến yêu luộng con mụ lẳng lơ dâm đảng; con mụ phản trắc

thành ngữ

  1. son of a bitch
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), nuôi) chó đẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unpleasant difficulty\nn. female of any member of the dog family

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...