Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bitch

/bitʃ/ Collins ★★ phổ biến #5650
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bitch

/bitʃ/

danh từ

  • con chó sói cái, con chồn cái ((thường) bitch wolf; bitch fox)
  • khuốm chyến yêu luộng con mụ lẳng lơ dâm đảng; con mụ phản trắc

thành ngữ

  1. son of a bitch
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), nuôi) chó đẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unpleasant difficulty n. female of any member of the dog family

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...