Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42732

bittern

/'bitə:n/

danh từ

  • (động vật học) con vạc
Biến thể từ bitterns số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. relatively small compact tawny-brown heron with nocturnal habits and a booming cry; found in marshes

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...