Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bivalve

/'baivælv/ phổ biến #31723

“bivalves” là số nhiều của bivalve — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bivalve

/'baivælv/

tính từ

  • (sinh vật học) hai mảnh vỏ
  • hai van

danh từ

  • (sinh vật học) động vật hai mảnh vỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. marine or freshwater mollusks having a soft body with platelike gills enclosed within two shells hinged together a. used of mollusks having two shells (as clams etc.)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...