blab
/blæb/ phổ biến #27917
“blabbed” là quá khứ của blab — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blab
/blæb/
danh từ: (blabber)
/'blæbə/- người hay nói ba hoa, người hay tiết lộ bí mật
động từ
- nói ba hoa
- tiết lộ bí mật
Định nghĩa tiếng Anh
v divulge confidential information or secrets v speak (about unimportant matters) rapidly and incessantly