blabber
/blæb/
“blabbering” là hiện tại phân từ của blabber — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
blabbering hiện tại phân từ
blabbered quá khứ
blabbers ngôi 3 số ít
blabbered quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blabber
/blæb/
danh từ: (blabber)
/'blæbə/- người hay nói ba hoa, người hay tiết lộ bí mật
động từ
- nói ba hoa
- tiết lộ bí mật
Định nghĩa tiếng Anh
n one who reveals confidential information in return for money v speak (about unimportant matters) rapidly and incessantly