Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blackleg

/'blækleg/

“blacklegging” là hiện tại phân từ của blackleg — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blackleg

/'blækleg/

danh từ

  • kẻ phản bội ở lại làm cho chủ (khi các công nhân đình công); kẻ phản bội
  • kẻ cờ bạc bịp; tay đại bịp (ở trường đua ngựa)

động từ

  • phản bội (cuộc bãi công)
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who works (or provides workers) during a strike v take the place of work of someone on strike

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...