Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #14740

blacksmith

/'blæksmiθ/

danh từ

  • thợ rèn
Biến thể từ blacksmiths số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a smith who forges and shapes iron with a hammer and anvil

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...