Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blacksmith

/'blæksmiθ/ TOEFL phổ biến #14740

“blacksmiths” là số nhiều của blacksmith — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người làm nghề rèn danh từ

“The blacksmith forged a new sword.”Người thợ rèn đã rèn một thanh kiếm mới.

Biến thể từ blacksmiths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blacksmith

/'blæksmiθ/

danh từ

  • thợ rèn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a smith who forges and shapes iron with a hammer and anvil

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...