Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blacky

/'blæki/
Biến thể từ blackies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blacky

/'blæki/

danh từ

  • (thông tục) người da đen
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...