blain
/blein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blain
/blein/
danh từ
- (y học) mụn mủ, mụn rộp
Định nghĩa tiếng Anh
n. an inflammatory swelling or sore
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. an inflammatory swelling or sore
Đang tải...