Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chilblain

/'tʃilblein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chilblain

/'tʃilblein/

danh từ

  • cước (ở chân tay, vì bị rét)
Định nghĩa tiếng Anh

n. inflammation of the hands and feet caused by exposure to cold and moisture

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...