blandish
/'blændiʃ/
ngoại động từ
- xu nịnh, bợ đỡ, tán tỉnh, lấy lòng
Biến thể từ
blandishing hiện tại phân từ
blandished quá khứ
blandishes ngôi 3 số ít
blandished quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v praise somewhat dishonestly