Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“blandishes” là ngôi 3 số ít của blandish — đang hiển thị từ gốc:

blandish

/'blændiʃ/

ngoại động từ

  • xu nịnh, bợ đỡ, tán tỉnh, lấy lòng
Định nghĩa tiếng Anh

v praise somewhat dishonestly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...