Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blanket

/'blæɳkit/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3306

“blankets” là số nhiều của blanket — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chăn danh từ

“She wrapped herself in a warm blanket.”Cô ấy quấn mình trong một chiếc chăn ấm.

Đồng nghĩa coverquiltthrow
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blanket

/'blæɳkit/

danh từ

  • mền, chăn
  • lớp phủ
    • a blanket of snow: một lớp tuyết phủ

thành ngữ

  1. born on the wrong side of the blanket
    • để hoang
  2. to play the wet blanket
    • làm giảm hào hứng, làm cụt hứng
      • to put a wet blanket on somebody; to throw a wet blanket over somebody: làm nhụt nhuệ khí của ai; làm giảm nhiệt tình của ai; giội một gáo nước lạnh vào lòng hăng hái của ai;, làm ai cụt hứng
      • wet blanket: người làm mất vui (cuộc vui chung, vì bản thân ủ rũ buồn rầu)

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có tính chất chung, có tính chất phổ biến, bao trùm

ngoại động từ

  • trùm chăn, đắp chăn
  • ỉm đi, bịt đi (một chuyện xấu, một vấn đề)
  • làm cho không nghe thấy, làm nghẹt (tiếng động); phá, làm lấp tiếng đi (một buổi phát thanh trên đài)
  • phủ lên, che phủ
  • (hàng hải) hứng gió của (thuyền khác)
  • phạt tung chăn (trừng phạt bằng cách cho vào chăn rồi tung lên tung xuống)
Định nghĩa tiếng Anh

n. bedding that keeps a person warm in bed n. anything that covers n. a layer of lead surrounding the highly reactive core of a nuclear reactor v. cover as if with a blanket

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...