blanket
/'blæɳkit/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3306
“blankets” là số nhiều của blanket — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chăn
danh từ
“She wrapped herself in a warm blanket.”Cô ấy quấn mình trong một chiếc chăn ấm.
Biến thể từ
blankets số nhiều
blanketed quá khứ phân từ
blanketed quá khứ
blanketing hiện tại phân từ
blankets ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blanket
/'blæɳkit/
danh từ
- mền, chăn
- lớp phủ
- a blanket of snow: một lớp tuyết phủ
thành ngữ
- born on the wrong side of the blanket
- để hoang
- to play the wet blanket
- làm giảm hào hứng, làm cụt hứng
- to put a wet blanket on somebody; to throw a wet blanket over somebody: làm nhụt nhuệ khí của ai; làm giảm nhiệt tình của ai; giội một gáo nước lạnh vào lòng hăng hái của ai;, làm ai cụt hứng
- wet blanket: người làm mất vui (cuộc vui chung, vì bản thân ủ rũ buồn rầu)
- làm giảm hào hứng, làm cụt hứng
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có tính chất chung, có tính chất phổ biến, bao trùm
ngoại động từ
- trùm chăn, đắp chăn
- ỉm đi, bịt đi (một chuyện xấu, một vấn đề)
- làm cho không nghe thấy, làm nghẹt (tiếng động); phá, làm lấp tiếng đi (một buổi phát thanh trên đài)
- phủ lên, che phủ
- (hàng hải) hứng gió của (thuyền khác)
- phạt tung chăn (trừng phạt bằng cách cho vào chăn rồi tung lên tung xuống)
Định nghĩa tiếng Anh
n. bedding that keeps a person warm in bed n. anything that covers n. a layer of lead surrounding the highly reactive core of a nuclear reactor v. cover as if with a blanket