blare
/bleə/
danh từ
- tiếng kèn
- tiếng om sòm
động từ
- thổi kèn
- làm om sòm
Biến thể từ
blaring hiện tại phân từ
blared quá khứ
blares ngôi 3 số ít
blared quá khứ phân từ
blares số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a loud harsh or strident noise