Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“blared” là quá khứ của blare — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #10830

blare

/bleə/

danh từ

  • tiếng kèn
  • tiếng om sòm

động từ

  • thổi kèn
  • làm om sòm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a loud harsh or strident noise

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...