blare
/bleə/ GRECollins ★ phổ biến #10830
“blares” là ngôi 3 số ít của blare — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
blaring hiện tại phân từ
blared quá khứ
blares ngôi 3 số ít
blared quá khứ phân từ
blares số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blare
/bleə/
danh từ
- tiếng kèn
- tiếng om sòm
động từ
- thổi kèn
- làm om sòm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a loud harsh or strident noise