blaspheme
/blæs'fi:m/ phổ biến #38635
“blasphemed” là quá khứ của blaspheme — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
blaspheming hiện tại phân từ
blasphemed quá khứ
blasphemed quá khứ phân từ
blasphemes số nhiều
blasphemes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blaspheme
/blæs'fi:m/
động từ
- báng bổ
- chửi rủa, lăng mạ
Định nghĩa tiếng Anh
v. speak of in an irreverent or impious manner