Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blaspheme

/blæs'fi:m/ phổ biến #38635

“blaspheming” là hiện tại phân từ của blaspheme — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blaspheme

/blæs'fi:m/

động từ

  • báng bổ
  • chửi rủa, lăng mạ
Định nghĩa tiếng Anh

v. speak of in an irreverent or impious manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...