Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bleach

/bli:tʃ/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #14729

“bleached” là quá khứ phân từ của bleach — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bleach

/bli:tʃ/

động từ

  • tẩy trắng, chuội (vải)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the whiteness that results from removing the color from something n. the act of whitening something by bleaching it (exposing it to sunlight or using a chemical bleaching agent) v. remove color from v. make whiter or lighter

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...