Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blether

/'bləðə/

danh từ

  • sự nói bậy bạ; sự ba hoa rỗng tuếch

nội động từ

  • nói bậy bạ; nói ba hoa rỗng tuếch
Định nghĩa tiếng Anh

n idle or foolish and irrelevant talk\nv to talk foolishly

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...