blether
/'bləðə/
danh từ
- sự nói bậy bạ; sự ba hoa rỗng tuếch
nội động từ
- nói bậy bạ; nói ba hoa rỗng tuếch
Biến thể từ
blethers ngôi 3 số ít
blethering hiện tại phân từ
blethered quá khứ
blethered quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n idle or foolish and irrelevant talk\nv to talk foolishly