Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blight

/balit/ GRECollins ★ phổ biến #15091

“blighting” là hiện tại phân từ của blight — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bệnh hại danh từ

“The blight destroyed many crops last year.”Bệnh hại đã phá hủy nhiều vụ mùa năm ngoái.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blight

/balit/

danh từ

  • bệnh tàn rụi (cây cối)
  • (động vật học) rệp vừng
  • không khì mờ sương
  • ảnh hưởng xâu; tai hoạ

ngoại động từ

  • làm hại, làm hỏng, làm tàn rụi
    • a life blighted by illness: một cuộc đời tàn rụi vì bệnh hoạn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state or condition being blighted n. any plant disease resulting in withering without rotting v. cause to suffer a blight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...