Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“blinkering” là hiện tại phân từ của blinker — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #36994

blinker

/'bliɳkə/

danh từ

  • (số nhiều) miếng (da, vải) che mắt (ngựa)
    • to be (run) in blinker: bi che mắt ((nghĩa đen), (nghĩa bóng))
  • (số nhiều) (từ lóng) mắt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) đèn tín hiệu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a light that flashes on and off; used as a signal or to send messages\nn. a blinking light on a motor vehicle that indicates the direction in which the vehicle is about to turn\nv. put blinders on (a horse)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...