Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16930

blinking

//

  • (Tech) chớp tắt, nhấp nháy ()
Định nghĩa tiếng Anh

s. closing the eyes intermittently and rapidly

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...