Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blinking

/'bliŋkiŋ/ phổ biến #16930
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blinking

//

  • (Tech) chớp tắt, nhấp nháy ()
Định nghĩa tiếng Anh

s. closing the eyes intermittently and rapidly

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...