bliss
/blis/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11965
“blissed” là quá khứ phân từ của bliss — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hạnh phúc; niềm vui sướng nhất
danh từ
“She felt a sense of bliss while watching the sunset.”Cô ấy cảm thấy hạnh phúc khi ngắm hoàng hôn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bliss
/blis/
danh từ
- hạnh phúc; niềm vui sướng nhất
Định nghĩa tiếng Anh
n. a state of extreme happiness