Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“blissing” là hiện tại phân từ của bliss — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11965

bliss

/blis/

danh từ

  • hạnh phúc; niềm vui sướng nhất
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of extreme happiness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...