Từ điển Anh–Việt

112.295 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bliss

/blis/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11965

“blissing” là hiện tại phân từ của bliss — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hạnh phúc; niềm vui sướng nhất danh từ

“She felt a sense of bliss while watching the sunset.”Cô ấy cảm thấy hạnh phúc khi ngắm hoàng hôn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bliss

/blis/

danh từ

  • hạnh phúc; niềm vui sướng nhất
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of extreme happiness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...