Từ điển Anh–Việt

112.291 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blissful

/'blisful/ GRECollins ★ phổ biến #17918
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blissful

/'blisful/

tính từ

  • hạnh phúc, sung sướng
Định nghĩa tiếng Anh

s. completely happy and contented

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...