bloat
/blout/ phổ biến #23882
“bloats” là ngôi 3 số ít của bloat — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bloat
/blout/
ngoại động từ
- muối và hun khói (cá trích)
động từ
- phông lên, sưng lên, phù lên, sưng húp lên
Định nghĩa tiếng Anh
n. swelling of the rumen or intestinal tract of domestic animals caused by excessive gas v. become bloated or swollen or puff up v. make bloated or swollen