Từ điển Anh–Việt

112.578 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bloat

/blout/ phổ biến #23882

“bloats” là ngôi 3 số ít của bloat — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bloat

/blout/

ngoại động từ

  • muối và hun khói (cá trích)

động từ

  • phông lên, sưng lên, phù lên, sưng húp lên
Định nghĩa tiếng Anh

n. swelling of the rumen or intestinal tract of domestic animals caused by excessive gas v. become bloated or swollen or puff up v. make bloated or swollen

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...