bloom
/blu:m/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #6582
“bloomed” là quá khứ của bloom — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nở hoa
động từ
“The flowers bloom beautifully in spring.”Hoa nở đẹp vào mùa xuân.
Biến thể từ
blooms số nhiều
bloomed quá khứ
blooming hiện tại phân từ
bloomed quá khứ phân từ
blooms ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bloom
/blu:m/
danh từ
- hoa
- sự ra hoa
- in bloom: đang ra hoa
- (nghĩa bóng) tuổi thanh xuân; thời kỳ rực rỡ, thời kỳ tươi đẹp nhất
- in the full bloom of youth: trong lúc tuổi thanh xuân tươi đẹp nhất
- phấn (ở vỏ quả)
- sắc hồng hào khoẻ mạnh; vẻ tươi
- to take the bloom off: làm mất tươi
nội động từ
- có hoa, ra hoa, nở hoa
- (nghĩa bóng) ở thời kỳ rực rỡ, ở thời kỳ tươi đẹp nhất
danh từ
- (kỹ thuật) thỏi đúc (sắt thép)
ngoại động từ
- (kỹ thuật) đúc (sắt thép) thành thỏi
Định nghĩa tiếng Anh
n. the best time of youth n. a rosy color (especially in the cheeks) taken as a sign of good health v. produce or yield flowers