Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #17603

blooming

/'blu:miɳ/

tính từ

  • đang nở hoa
  • tươi đẹp, tươi như hoa nở; đang ở thời kỳ rực rỡ, đang ở thời kỳ tươi đẹp nhất
    • a blooming beauty: sắc đẹp đang thì
  • (thông tục) quá, quá đỗi, quá chừng, hết sức
    • a blooming food: một thằng ngu hết sức

danh từ

  • (kỹ thuật) sự đúc (sắt thép) thành thỏi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the organic process of bearing flowers

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...