Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25951

bloomer

/'blu:mə/

danh từ

  • (từ lóng) lỗi lầm lớn, điều sai lầm lớn
Biến thể từ bloomers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a flower that blooms in a particular way

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...