Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bloomer

/'blu:mə/ phổ biến #25951
Biến thể từ bloomers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bloomer

/'blu:mə/

danh từ

  • (từ lóng) lỗi lầm lớn, điều sai lầm lớn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a flower that blooms in a particular way

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...