bloomer
/'blu:mə/ phổ biến #25951
Biến thể từ
bloomers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bloomer
/'blu:mə/
danh từ
- (từ lóng) lỗi lầm lớn, điều sai lầm lớn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a flower that blooms in a particular way