blossom
/'blɔsəm/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6437
“blossoming” là hiện tại phân từ của blossom — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hoa nở
danh từ
“The cherry blossom is beautiful in spring.”Hoa anh đào rất đẹp vào mùa xuân.
Biến thể từ
blossoms số nhiều
blossomed quá khứ
blossomed quá khứ phân từ
blossoms ngôi 3 số ít
blossoming hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blossom
/'blɔsəm/
danh từ
- hoa (của cây ăn quả)
- in blossom: đang ra hoa
- (nghĩa bóng) sự hứa hẹn, niềm hy vọng
nội động từ
- ra hoa, trổ hoa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh
v. develop or come to a promising stage