Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blotched

/blɔtʃt/ phổ biến #40819
Biến thể từ blotched quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blotched

/blɔtʃt/

tính từ

  • có vết bẩn, đầy vết bẩn
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked with irregularly shaped spots or blots

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...