Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blue-blood

/'blu:'blʌd/

danh từ

  • dòng dõi trâm anh thế phiệt
Biến thể từ blue-bloods số nhiều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...