Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blue-blood

/'blu:'blʌd/
Biến thể từ blue-bloods số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blue-blood

/'blu:'blʌd/

danh từ

  • dòng dõi trâm anh thế phiệt

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...