Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blue-pencil

/'blu:'pensl/

“blue-pencilling” là hiện tại phân từ của blue-pencil — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blue-pencil

/'blu:'pensl/

ngoại động từ

  • đánh dấu bằng bút chì xanh; chữa bằng bút chì xanh, gạch bằng bút chì xanh
  • kiểm duyệt
Định nghĩa tiếng Anh

v cut or eliminate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...