blue-pencil
/'blu:'pensl/
“blue-pencils” là ngôi 3 số ít của blue-pencil — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
blue-pencilling hiện tại phân từ
blue-pencilled quá khứ
blue-pencils ngôi 3 số ít
blue-pencilled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blue-pencil
/'blu:'pensl/
ngoại động từ
- đánh dấu bằng bút chì xanh; chữa bằng bút chì xanh, gạch bằng bút chì xanh
- kiểm duyệt
Định nghĩa tiếng Anh
v cut or eliminate