Từ điển Anh–Việt

111.660 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bluff

/blʌf/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7842

“bluffing” là hiện tại phân từ của bluff — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bluff

/blʌf/

tính từ

  • có dốc đứng (bờ biển...)
  • cục mịch, chân thật, chất phác, không biết khách sáo màu mè (người)

danh từ

  • dốc đứng

danh từ

  • lời lừa gạt; lời bịp bợm
  • sự tháu cáy (đánh bài xì)
    • to call someone's bluff: bắt tháu cáy của ai

động từ

  • bịp, lừa gạt, lừa phỉnh
  • tháu cáy
Định nghĩa tiếng Anh

n. a high steep bank (usually formed by river erosion) n. pretense that your position is stronger than it really is n. the act of bluffing in poker; deception by a false show of confidence in the strength of your cards v. deceive an opponent by a bold bet on an inferior hand with the result that the opponent withdraws a winning hand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...