blurry
/'blә:ri/ phổ biến #13819
“blurriest” là so sánh nhất của blurry — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
blurriest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blurry
//
- xem blur
Định nghĩa tiếng Anh
s indistinct or hazy in outline