Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blurry

/'blә:ri/ phổ biến #13819
Biến thể từ blurriest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blurry

//

  • xem blur
Định nghĩa tiếng Anh

s indistinct or hazy in outline

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...