blush
/blʌʃ/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9003
“blushes” là số nhiều của blush — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đỏ mặt (vì ngượng)
động từ
“He blushed when the teacher praised his essay in front of the class.”Cậu đỏ mặt khi cô giáo khen bài luận trước cả lớp.
Biến thể từ
blushed quá khứ
blushing hiện tại phân từ
blushes số nhiều
blushed quá khứ phân từ
blushes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blush
/blʌʃ/
danh từ
- sự đỏ mặt (vì thẹn)
- ánh hồng, nét ửng đỏ
- the blush of morn: ánh hồng của buổi ban mai
- cái nhìn, cái liếc mắt
- at the first blush: lúc mới nhìn thấy lần đầu
thành ngữ
- to bring blushes to someone's cheeks
- to put somebody to the blush
- làm cho ai thẹn đỏ mặt
nội động từ
- đỏ mặt (vì thẹn)
- for shame: thẹn đỏ mặt
- thẹn
- ửng đỏ, ửng hồng
Định nghĩa tiếng Anh
n. sudden reddening of the face (as from embarrassment or guilt or shame or modesty) v. turn red, as if in embarrassment or shame v. become rosy or reddish