Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blushing

/'blʌʃiɳ/ phổ biến #34747
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blushing

/'blʌʃiɳ/

tính từ

  • đỏ mặt, bẽn lẽn
  • xấu hổ, thẹn
  • ửng đỏ, ửng hồng
Định nghĩa tiếng Anh

v turn red, as if in embarrassment or shame v become rosy or reddish s having a red face from embarrassment or shame or agitation or emotional upset

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...