blushing
/'blʌʃiɳ/ phổ biến #34747
Biến thể từ
blushing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blushing
/'blʌʃiɳ/
tính từ
- đỏ mặt, bẽn lẽn
- xấu hổ, thẹn
- ửng đỏ, ửng hồng
Định nghĩa tiếng Anh
v turn red, as if in embarrassment or shame v become rosy or reddish s having a red face from embarrassment or shame or agitation or emotional upset