bogey
/'bougi/ Collins ★ phổ biến #15162
“bogeying” là hiện tại phân từ của bogey — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bogey
/'bougi/
danh từ
- ma quỷ, yêu quái, ông ba bị
Định nghĩa tiếng Anh
n. an evil spirit n. (golf) a score of one stroke over par on a hole v. to shoot in one stroke over par