Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bogey

/'bougi/ Collins ★ phổ biến #15162

“bogeys” là số nhiều của bogey — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bogey

/'bougi/

danh từ

  • ma quỷ, yêu quái, ông ba bị
Định nghĩa tiếng Anh

n. an evil spirit n. (golf) a score of one stroke over par on a hole v. to shoot in one stroke over par

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...