Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bogy

/'bougi/ phổ biến #41477

“bogies” là số nhiều của bogy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bogy

/'bougi/

danh từ

  • ma quỷ, yêu quái, ông ba bị
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unidentified (and possibly enemy) aircraft

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...