bogy
/'bougi/ phổ biến #41477
“bogying” là hiện tại phân từ của bogy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bogy
/'bougi/
danh từ
- ma quỷ, yêu quái, ông ba bị
Định nghĩa tiếng Anh
n. an unidentified (and possibly enemy) aircraft