bogy
/'bougi/ phổ biến #41477
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bogy
/'bougi/
danh từ
- ma quỷ, yêu quái, ông ba bị
Định nghĩa tiếng Anh
n. an unidentified (and possibly enemy) aircraft
Từ điển Anh–Việt
111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. an unidentified (and possibly enemy) aircraft
Đang tải...