bo
/bou/
“boing” là hiện tại phân từ của bo — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tên riêng
danh từ
“Bo is a popular name in many cultures.”Bo là một cái tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bo
/bou/
thán từ
- suỵt!
thành ngữ
- can't say bo to a goose
- nhát như cáy
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bạn, bạn già
Định nghĩa tiếng Anh
interj. An exclamation used to startle or frighten.