Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boisterous

/'bɔistərəs/ GRECollins ★ phổ biến #15945
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boisterous

/'bɔistərəs/

tính từ

  • hung dữ, dữ dội
    • boisterous wind: cơn gió dữ dội
  • náo nhiệt, huyên náo, ầm ỹ
Định nghĩa tiếng Anh

s. noisy and lacking in restraint or discipline s. full of rough and exuberant animal spirits s. violently agitated and turbulent

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...