boldface
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
boldface
//
- (Tech) mặt chữ đậm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a typeface with thick heavy lines v. print in boldface
Từ điển Anh–Việt
112.240 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a typeface with thick heavy lines v. print in boldface
Đang tải...