Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boldface

/'bәuldfeis/ phổ biến #30796

“boldfaced” là quá khứ phân từ của boldface — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boldface

//

  • (Tech) mặt chữ đậm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a typeface with thick heavy lines v. print in boldface

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...